Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosatisfacción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autosatisfaɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự tự hài lòng
danh từ
self-satisfaction
2
Sự tự thỏa mãn
danh từ
self-gratification, self-pleasure
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autocomplacencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-satisfaction
Trạng thái quá hài lòng với bản thân; sự tự mãn
self-gratification
Sự tự hài lòng
AI
1
Sự tự hài lòng
2
Sự tự thỏa mãn
1
Sự tự hài lòng
2
Sự tự thỏa mãn
1
Sự tự hài lòng
2
Sự tự thỏa mãn