Dịch

automatización

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/automatiθaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tự động hóadanh từautomation, automatization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. automatizaciónDạng gốc (base form)
  2. automatizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI