automatización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/automatiθaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tự động hóadanh từautomation, automatization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- automatizaciónDạng gốc (base form)
- automatizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh