Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autolimpieza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự làm sạch
danh từ
self-cleaning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autolimpieza
Dạng gốc
(base form)
autolimpieza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-cleaning
Tự lau sạch
AI
1
Tự làm sạch
1
Tự làm sạch
1
Tự làm sạch