Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autojustificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautoxustifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tự biện minh
danh từ
self-justification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autojustificación
Dạng gốc
(base form)
autojustificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-justification
Sự tự bào chữa, sự tự biện hộ
AI
1
Tự biện minh
1
Tự biện minh
1
Tự biện minh