Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoinmunidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autoimmuniˈdad/
Nghĩa chính
1
Tự miễn dịch
danh từ
autoimmunity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoinmunidad
Dạng gốc
(base form)
autoinmunidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autoimmunity
Tính tự miễn dịch
AI
1
Tự miễn dịch
1
Tự miễn dịch
1
Tự miễn dịch