Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoinmolación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự thiêu
danh từ
self-immolation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoinmolación
Dạng gốc
(base form)
autoinmolaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-immolation
Tự thiêu
AI
1
Tự thiêu
1
Tự thiêu
1
Tự thiêu