Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoindulgente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Buông thả bản thân
tính từ
self-indulgent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoindulgente
Dạng gốc
(base form)
autoindulgente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-indulgent
Bê tha, đam mê lạc thú
AI
1
Buông thả bản thân
1
Buông thả bản thân
1
Buông thả bản thân