Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoinculpación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự buộc tội
danh từ
self-incrimination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoinculpación
Dạng gốc
(base form)
autoinculpaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-incrimination
Hành động đưa ra lời khai trong phiên tòa sẽ buộc tội chính mình
AI
1
Tự buộc tội
1
Tự buộc tội
1
Tự buộc tội