Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoimagen
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autoiˈmaxen/
Nghĩa chính
1
Hình ảnh bản thân
danh từ
self-image
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoimagen
Dạng gốc
(base form)
autoim
ágenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-image
Sự tự nhận thức về chính bản thân
AI
1
Hình ảnh bản thân
1
Hình ảnh bản thân
1
Hình ảnh bản thân