Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autohipnosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautoibˈnosis/
Nghĩa chính
1
Tự thôi miên
danh từ
autohypnosis, autohypnotization, self-hypnosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autohypnosis
Sự tự thôi miên, thuật tự thôi miên
AI
1
Tự thôi miên
1
Tự thôi miên
1
Tự thôi miên