Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autofunción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autofunˈsjon/
Nghĩa chính
1
Hàm riêng
danh từ
eigenfunction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autofunción
Dạng gốc
(base form)
autofunci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eigenfunction
Hàm riêng, hàm eigen
AI
1
Hàm riêng
1
Hàm riêng
1
Hàm riêng