Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoescuela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường dạy lái xe
danh từ
driving school
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoescuela
Dạng gốc
(base form)
autoescuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
driving school
Trường dạy lái xe
AI
1
Trường dạy lái xe
1
Trường dạy lái xe
1
Trường dạy lái xe