Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoelogio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự khen ngợi
danh từ
self-praise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoelogio
Dạng gốc
(base form)
autoelogio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-praise
Sự tự khen
Ví dụ
Otra
contiene
elogios
a
la
gestión
kirchnerista
y
la
tercera
contiene
elogios
o
autoelogios
de
Cristina
a
la
gestión
kirchnerista
.
AI
1
Tự khen ngợi
1
Tự khen ngợi
1
Tự khen ngợi