Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autodeterminación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autodeteɾminaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Quyền tự quyết
danh từ
self-determination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autodeterminación
Dạng gốc
(base form)
autodeterminaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-determination
Khả năng hoặc quyền con người tự đưa ra quyết định mà không có sự can thiệp của người khác
AI
1
Quyền tự quyết
1
Quyền tự quyết
1
Quyền tự quyết