Dịch

autocultivo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự trồng trọtdanh từself-cultivation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocultivoDạng gốc (base form)
  2. autocultivosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI