Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autocultivo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự trồng trọt
danh từ
self-cultivation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocultivo
Dạng gốc
(base form)
autocultivo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-cultivation
Việc thực hành việc cải thiện dần dần nhưng đáng kể bản thân, đặc biệt là thông qua giáo dục
Ví dụ
Contempla
la
legalización
del
autocultivo
de
marihuana
con
fines
espirituales
,
medicinales
y
hasta
con
el
objetivo
de
recreación
,
lo
que
no
necesitará
de
una
previa
prescripción
médica
.
AI
1
Tự trồng trọt
1
Tự trồng trọt
1
Tự trồng trọt