Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocrítica
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautoˈkɾitika/
Nghĩa chính
1
Tự phê bình
danh từ
self-criticism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocrítica
Dạng gốc
(base form)
autocrítica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-criticism
Sự chỉ trích bản thân
AI
1
Tự phê bình
1
Tự phê bình
1
Tự phê bình