Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoclave
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌautoˈklabe/
Nghĩa chính
1
Nồi hấp
danh từ
autoclave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoclave
Dạng gốc
(base form)
autoclave
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autoclave
Nồi hấp
AI
1
Nồi hấp
1
Nồi hấp
1
Nồi hấp