autobombo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự đề cao, khoe khoang, tự ca ngợi mình một cách phô trươngdanh từself-aggrandizement, self-glorification, boasting, praising oneself with fanfare
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autobomboDạng gốc (base form)
- autobombosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh