Dịch

autobombo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự đề cao, khoe khoang, tự ca ngợi mình một cách phô trươngdanh từself-aggrandizement, self-glorification, boasting, praising oneself with fanfare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autobomboDạng gốc (base form)
  2. autobombosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI