Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoaislamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự cô lập
danh từ
self-isolation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoaislamiento
Dạng gốc
(base form)
autoaislamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-isolation
Tự nguyện cách ly với người khác, đặc biệt là để tránh lây lan bệnh truyền nhiễm
AI
1
Tự cô lập
1
Tự cô lập
1
Tự cô lập