Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autapomorfía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autapomoɾˈfia/
Nghĩa chính
1
Tự biến hình
danh từ
autapomorphy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autapomorfía
Dạng gốc
(base form)
autapomorfía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autapomorphy
Đặc điểm dẫn xuất duy nhất của một taxon cụ thể
AI
1
Tự biến hình
1
Tự biến hình
1
Tự biến hình