Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autónomamente
C2
trạng từ
(adverb)
/auˌtonomaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tự chủ
trạng từ
autonomously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
独立
dú lì
Độc lập, tự chủ
自治
zì zhì
Tự chủ
自行
zì xíng
Tự chủ
Tiếng Anh
autonomously
Xem autonomous
Ví dụ
Lo
que
habrá
,
creo
yo
,
serán
múltiples
instituciones
regionales
que
actuarán
autónomamente
para
resolver
problemas
comunes
.
AI
1
Tự chủ
1
Tự chủ
1
Tự chủ