Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autómata
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/auˈtomata/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy tự động
danh từ
automaton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autómata
Dạng gốc
(base form)
autómata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autómata
aut
omático
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
automaton
Máy tự động, rô-bốt
AI
1
Máy tự động
1
Máy tự động
1
Máy tự động