Dịch

autógamo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự chung thủytính từautogamous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autógamoDạng gốc (base form)
  2. autógamasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autógamosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autógamaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI