Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auscultamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra
danh từ
examination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auscultamiento
Dạng gốc
(base form)
auscultamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
试
shì
Kỳ thi, bài thi
Tiếng Anh
examination
Sự khảo sát
AI
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra