Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
aun teniendo
Nghĩa chính
1
Ngay cả khi có
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
aun teniendo razón
Kể cả khi có lý
AI
1
Ngay cả khi có
1
Ngay cả khi có
1
Ngay cả khi có