Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
augita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/auˈxita/
Nghĩa chính
1
Tháng tám
danh từ
augite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
augita
Dạng gốc
(base form)
augita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
augite
Địa Ogit
AI
1
Tháng tám
1
Tháng tám
1
Tháng tám