auditivo
C1tính từ (adjective)
/audiˈtibo/
Nghĩa chính
- Thính giáctính từauditory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estímulo auditivo | Kích thích thính giác | |
| conducto auditivo externodanh từ | danh từ | Ống tai |
Họ từ (word family)
cùng gốc auditivoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh