auditable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể kiểm tra được, có thể kiểm chứng đượctính từauditable, verifiable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auditableDạng gốc (base form)
- auditablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh