Dịch

auditable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể kiểm tra được, có thể kiểm chứng đượctính từauditable, verifiable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auditableDạng gốc (base form)
  2. auditablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI