Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo thính lực
danh từ
audiometry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audiometría
Dạng gốc
(base form)
audiometría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
audiometry
Phép đo sức nghe
AI
1
Đo thính lực
1
Đo thính lực
1
Đo thính lực