Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atto-
tiền tố
(prefix)
/ˈadto/
Nghĩa chính
1
A-tô
tiền tố
atto- (one quintillionth, 10⁻¹⁸)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atto-
A-tô
AI
1
A-tô
1
A-tô
1
A-tô