Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attendant
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếp viên
danh từ
attendant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attendant
Dạng gốc
(base form)
attendant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
左右
zuǒ yòu
Người hầu cận, tùy tùng
Tiếng Anh
attendant
Người phục vụ
AI
1
Tiếp viên
1
Tiếp viên
1
Tiếp viên