Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atrozmente
trạng từ
(adverb)
/aˌtɾoθˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tàn bạo
trạng từ
atrociously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atrociously
Độc ác, tàn bạo
Ví dụ
El
sábado
18
de
febrero
de
este
año
el
país
despertó
con
la
noticia
de
que
una
mujer
de
44
años
había
sido
atrozmente
asesinada
por
su
hijo
de
18
años
en
el
barrio
Nueva
Vida
de
Ciudad
Sandino
.
AI
1
Một cách tàn bạo
1
Một cách tàn bạo
1
Một cách tàn bạo