atropello
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atɾoˈpeʝo/
Nghĩa chính
- Hành động cán qua một người trong xedanh từthe act of running over a person in a vehicle
- Tình tiết tăng nặng, đòndanh từaggravation, blow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atropelloDạng gốc (base form)
- atropellosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh