Dịch

atropello

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atɾoˈpeʝo/

Nghĩa chính

  1. Hành động cán qua một người trong xedanh từthe act of running over a person in a vehicle
  2. Tình tiết tăng nặng, đòndanh từaggravation, blow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atropelloDạng gốc (base form)
  2. atropellosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI