Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrapasueños
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌtɾapaˈsweɲos/
Nghĩa chính
1
Lưới bắt giữ giấc mơ, lưới giấc mơ
danh từ
dreamcatcher
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cazador de sueños
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dreamcatcher
Lưới bắt giữ giấc mơ, lưới giấc mơ
AI
1
Lưới bắt giữ giấc mơ
1
Lưới bắt giữ giấc mơ
1
Lưới bắt giữ giấc mơ