atiborramiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atiboraˈmjento/
Nghĩa chính
- Nhồi nhét (hành động nhồi nhét)danh từcramming (the action of cramming)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atiborramientoDạng gốc (base form)
- atiborramientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh