Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atestarse
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Infinitive của atestar kết hợp với se
động từ
infinitive of atestar combined with se
Chia động từ
(conjugation)
Nguyên thể
atestar
Danh động từ
atestando
Phân từ
atestado
Xem bảng chia đầy đủ
AI
1
Infinitive của atestar kết hợp với se
1
Infinitive của atestar kết hợp với se
1
Infinitive của atestar kết hợp với se