Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aterectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật xơ vữa động mạch
danh từ
atherectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aterectomía
Dạng gốc
(base form)
aterectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atherectomy
Thủ tục phẫu thuật để loại bỏ mảng bám khỏi động mạch
AI
1
Phẫu thuật xơ vữa động mạch
1
Phẫu thuật xơ vữa động mạch
1
Phẫu thuật xơ vữa động mạch