Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atenuantes
C1
danh từ
(noun)
/ateˈnwantes/
Nghĩa chính
1
Tình tiết giảm nhẹ
danh từ
mitigating circumstances
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mitigating circumstances
Đồng nghĩa với extenuating circumstances
AI
1
Tình tiết giảm nhẹ
1
Tình tiết giảm nhẹ
1
Tình tiết giảm nhẹ