atenerse
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dạng nguyên mẫu của atener kết hợp với seđộng từinfinitive of atener combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atenerDanh động từ ateniendoPhân từ atenido
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atenerse a las consecuenciasđộng từ | động từ | Đối mặt với âm nhạc |
Ví dụ
- .Họ đã trải qua cả ngày trong hồi hộp lo âu mà không biết phải hành xử ra sao.