Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atarjea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ataɾˈxea/
Nghĩa chính
1
Ống nước thải
danh từ
sewage pipe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atarjea
Dạng gốc
(base form)
atarjea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sewage pipe
Ống dẫn nước thải
AI
1
Ống nước thải
1
Ống nước thải
1
Ống nước thải