Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atacado
B1
tính từ
(adjective)
/ataˈkado/
Nghĩa chính
1
Bị xúc phạm
tính từ
affronted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atacado
Dạng gốc
(base form)
atacad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atacado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atacad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atacado
atacado
r
Tấn công
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
affronted
Bị xúc phạm; đã nhận được sự umbrage
AI
1
Bị xúc phạm
1
Bị xúc phạm
1
Bị xúc phạm