Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asustaviejas
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˌsustaˈbjexas/
Nghĩa chính
1
Kẻ gây sợ hãi
danh từ
fearmonger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fearmonger
Một người gieo rắc nỗi sợ hãi
AI
1
Kẻ gây sợ hãi
1
Kẻ gây sợ hãi
1
Kẻ gây sợ hãi