Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asurcado
tính từ
(adjective)
/asuɾˈkado/
Nghĩa chính
1
Có rãnh
tính từ
grooved
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asurcado
Dạng gốc
(base form)
asurcad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
asurcado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
asurcad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grooved
Có rãnh, có đường xẻ
AI
1
Có rãnh
1
Có rãnh
1
Có rãnh