Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astroquímica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/astɾoˈkimika/
Nghĩa chính
1
Hóa học thiên văn
danh từ
astrochemistry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astroquímica
Dạng gốc
(base form)
astroquímica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astrochemistry
Hóa học thiên thể, hóa học thiên văn
AI
1
Hóa học thiên văn
1
Hóa học thiên văn
1
Hóa học thiên văn