Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astroide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/asˈtɾoide/
Nghĩa chính
1
Thiên văn
danh từ
astroid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astroide
Dạng gốc
(base form)
astroide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astroid
Đường hình sao; hipoxicloit có bốn điểm lùi
AI
1
Thiên văn
1
Thiên văn
1
Thiên văn