Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrofotografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiếp ảnh thiên văn
danh từ
astrophotography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astrofotografía
Dạng gốc
(base form)
astrofotografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astrophotography
Nhiếp ảnh thiên văn
AI
1
Nhiếp ảnh thiên văn
1
Nhiếp ảnh thiên văn
1
Nhiếp ảnh thiên văn