Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astroblema
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/astɾoˈblema/
Nghĩa chính
1
Chiêm tinh học
danh từ
astrobleme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astroblema
Dạng gốc
(base form)
astroblema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astrobleme
(địa chất học) Hố thiên thạch, tiểu hành tinh, hoặc sao chổi
AI
1
Chiêm tinh học
1
Chiêm tinh học
1
Chiêm tinh học