Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astralmente
trạng từ
(adverb)
/asˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Thuộc về cõi trung giới
trạng từ
astrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astrally
Xem astral
AI
1
Thuộc về cõi trung giới
1
Thuộc về cõi trung giới
1
Thuộc về cõi trung giới