Dịch

aspartamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aspaɾˈtamo/

Nghĩa chính

  1. Chất làm ngọt nhân tạo, metyl este của một dipeptide được hình thành từ axit aspartic và phenylalanine, được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống chế biến sẵnqua tiếng Anhdanh từaspartame

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspartamoDạng gốc (base form)
  2. aspartamosSố nhiều (plural)

AI