Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asociable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể hòa đồng
tính từ
associable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asociable
Dạng gốc
(base form)
asociable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
associable
Có khả năng được liên kết hoặc tham gia
AI
1
Có thể hòa đồng
1
Có thể hòa đồng
1
Có thể hòa đồng